Toyota Prius Limited

Toyota Prius Limited 2020
Toyota Prius Limited
8.4/10 điểm (86 lượt)
Giá bán: 1.500.000.000 đ

Tổng quan về Prius Limited

Giá bán 1 tỷ 500
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1797 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 4,52
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 90 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2700 mm
Dung tích nhiên liệu 42.8 L
Chi tiết động cơ 90 kW, 1797 cc

Giá xe lăn bánh Prius Limited tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.500.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 150.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.653.280.700 đ

Giới thiệu Prius Limited

Prius Limited hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 1 tỷ 500 triệu.

Giá xe Toyota Prius Limited: Giá niêm yết của Prius Limited là 1 tỷ 500 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Toyota.

Thông số kỹ thuật chính của Prius Limited

Mức tiêu thụ4.52L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1797
Công suất tối đa (kW@rpm)90 kW @ 5200 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình42,8 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Prius Limited

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Prius Limited

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1797
Chi tiết động cơGas/Electric I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốCVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4572 mm
Chiều rộng1760.2 mm
Chiều cao1470.7 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1508.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1518.9 mm
Khoảng sáng gầm xe1295 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1394.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơGas/Electric I-4
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1797
Hệ thống nhiên liệuSequential MPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)90/5200
Tỉ số nén13
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp4.52
Trong đô thị4.36
Ngoài đô thị4.7
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốpP215/45R17

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleatherette
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Toyota Prius Limited

  • Blizzard Pearl

  • Classic Silver Metallic

  • Electric Storm Blue

  • Magnetic Gray Metallic

  • Midnight Black Metallic

  • Sea Glass Pearl

  • Super White

  • Supersonic Red

  • Hình ảnh 15 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Prius Limited

Ford Focus Trend
626 triệu
Honda Civic 1.8 E
729 triệu
Toyota Corolla Altis 1.8 E MT
697 triệu
Kia Cerato 1.6 MT
559 triệu
Peugeot 208 Active 1.6
Đang cập nhật giá
Renault Megane 1.6 CVT
960 triệu
Volkswagen Polo 1.6 E Comfortline
699 triệu
Audi A1 Sportback 1.4 TFSI Sport
Đang cập nhật giá
Audi A3 1.0 TFSI
1 tỷ 360 triệu
Hyundai Veloster Turbo Ultimate
Đang cập nhật giá
Hyundai i30 Active
Đang cập nhật giá
Volvo V40 R Design
Đang cập nhật giá
MINI Cooper ONE 5 DOOR
1 tỷ 529 triệu

Nhận xét của bạn về Toyota Prius

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Prius Limited

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 702
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 663
Đà Nẵng 1 tỷ 653
Nha Trang 1 tỷ 653
Bình Dương 1 tỷ 653
Đồng Nai 1 tỷ 653
Quảng Ninh 1 tỷ 683
Hà Tĩnh 1 tỷ 668
Hải Phòng 1 tỷ 683
Cần Thơ 1 tỷ 683
Lào Cai 1 tỷ 683
Cao Bằng 1 tỷ 683
Lạng Sơn 1 tỷ 683
Sơn La 1 tỷ 683
Các tỉnh khác 1 tỷ 653
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Prius
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán