Toyota Sienna 3.5 AT Limited

Toyota Sienna 3.5 AT Limited 2020
Toyota Sienna 3.5 AT Limited
8.3/10 điểm (86 lượt)
Giá bán: 2.665.000.000 đ

Tổng quan về Sienna 3.5 AT Limited

Giá bán 2 tỷ 665
Kiểu dáng Minivan
Động cơ 3456 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 8 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,76
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 221 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 3030.2 mm
Dung tích nhiên liệu 75.7 L
Chi tiết động cơ 221 kW, 357 Nm, 3456 cc

Giá xe lăn bánh Sienna 3.5 AT Limited tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.665.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 53.300.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 350.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 3.020.600 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.724.230.600 đ

Giới thiệu Sienna 3.5 AT Limited

Sienna 3.5 AT Limited minivan 8 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 665 triệu.

Giá xe Toyota Sienna 3.5 AT Limited: Giá niêm yết của Sienna 3.5 AT Limited là 2 tỷ 665 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Toyota.

Thông số kỹ thuật chính của Sienna 3.5 AT Limited

Mức tiêu thụ11.76L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3456
Công suất tối đa (kW@rpm)221 kW @ 6600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)357 Nm @ 4700 rpm
Số chỗ8
Hộp sốTự động
Dung tích bình75,7 Lít
Kiểu dángMinivan

Tính năng chính của Sienna 3.5 AT Limited

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Sienna 3.5 AT Limited

Tổng quan

Số chỗ8 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángMinivan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3456
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5095.2 mm
Chiều rộng1983.7 mm
Chiều cao1811 mm
Chiều dài cơ sở3030.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1719.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1719.6 mm
Khoảng sáng gầm xe1676 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2154.6 kg
Động cơ
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3456
Hệ thống nhiên liệuPort/Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)221/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)357/4700
Tỉ số nén11.8
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.76
Trong đô thị13.07
Ngoài đô thị9.8
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauTorsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốpP235/55R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Toyota Sienna 3.5 AT Limited

  • Alumina Jade Metallic

  • Blizzard Pearl

  • Celestial Silver Metallic

  • Midnight Black Metallic

  • Parisian Night Pearl

  • Predawn Gray Mica

  • Salsa Red Pearl

  • Super White

  • Hình ảnh 9 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Sienna 3.5 AT Limited

Honda Odyssey E
1 tỷ 990 triệu
Kia Sedona 2.2 Luxury
1 tỷ 129 triệu

Nhận xét của bạn về Toyota Sienna

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Sienna 3.5 AT Limited

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 743
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 734
Đà Nẵng 2 tỷ 724
Nha Trang 2 tỷ 724
Bình Dương 2 tỷ 724
Đồng Nai 2 tỷ 724
Quảng Ninh 2 tỷ 724
Hà Tĩnh 2 tỷ 724
Hải Phòng 2 tỷ 724
Cần Thơ 2 tỷ 724
Lào Cai 2 tỷ 724
Cao Bằng 2 tỷ 724
Lạng Sơn 2 tỷ 724
Sơn La 2 tỷ 724
Các tỉnh khác 2 tỷ 724
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Sienna
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán