Toyota Tundra Limited

Toyota Tundra Limited 2020
Toyota Tundra Limited
8.4/10 điểm (90 lượt)
Giá bán: 4.100.000.000 đ

Tổng quan về Tundra Limited

Giá bán 4 tỷ 100
Kiểu dáng Xe bán tải
Động cơ 5663 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 6 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 16,8
Xy lanh 8 xy lanh
Mã lực 284 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 3700.8 mm
Dung tích nhiên liệu 143.8 L
Chi tiết động cơ 284 kW, 544 Nm, 5663 cc

Giá xe lăn bánh Tundra Limited tại Việt Nam

Giá niêm yết 4.100.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 82.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 1.026.300 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

4.185.826.300 đ

Giới thiệu Tundra Limited

Tundra Limited xe bán tải 6 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 4 tỷ 100 triệu.

Giá xe Toyota Tundra Limited: Giá niêm yết của Tundra Limited là 4 tỷ 100 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Toyota.

Thông số kỹ thuật chính của Tundra Limited

Mức tiêu thụ16.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)5663
Công suất tối đa (kW@rpm)284 kW @ 5600 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)544 Nm @ 3600 rpm
Số chỗ6
Hộp sốTự động
Dung tích bình143,8 Lít
Kiểu dángXe bán tải

Tính năng chính của Tundra Limited

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Tundra Limited

Tổng quan

Số chỗ6 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángXe bán tải
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)5663
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-8
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5814.1 mm
Chiều rộng2029.5 mm
Chiều cao1935.5 mm
Chiều dài cơ sở3700.8 mm
Khoảng sáng gầm xe2642 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu7 m
Trọng lượng không tải2576.4 kg
Trọng lượng toàn tải3265.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-8
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh8
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)5663
Hệ thống nhiên liệuSequential MPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)284/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)544/3600
Tỉ số nén10.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp16.8
Trong đô thị18.09
Ngoài đô thị13.84
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone, Độc lập, 4.30
Hệ thống treo sauLeaf, Rigid Axle, 4.30
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốpP275/55R20
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa9
Màn hìnhMàn hinh cảm ứng 8 inch
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Toyota Tundra Limited

  • Barcelona Red Metallic

  • Cavalry Blue

  • Cement

  • Magnetic Gray Metallic

  • Midnight Black Metallic

  • Quicksand

  • Silver Sky Metallic

  • Smoked Mesquite

  • Hình ảnh 10 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Tundra Limited

Chevrolet Silverado 1500 Crew Cab LT
Đang cập nhật giá
Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4X4
1 tỷ 198 triệu

Nhận xét của bạn về Toyota Tundra

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Tundra Limited

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 4 tỷ 204
Tp Hồ Chí Minh 4 tỷ 195
Đà Nẵng 4 tỷ 185
Nha Trang 4 tỷ 185
Bình Dương 4 tỷ 185
Đồng Nai 4 tỷ 185
Quảng Ninh 4 tỷ 185
Hà Tĩnh 4 tỷ 185
Hải Phòng 4 tỷ 185
Cần Thơ 4 tỷ 185
Lào Cai 4 tỷ 185
Cao Bằng 4 tỷ 185
Lạng Sơn 4 tỷ 185
Sơn La 4 tỷ 185
Các tỉnh khác 4 tỷ 185
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Tundra
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán