Toyota Yaris 1.5G CVT 2021

(Xăng, Nhập khẩu)

Giá bán: 650 triệu

BẢNG ĐIỂM

8.4 / 12 lượt

Tổng điểm

Hiệu suất:
8.2
Nội thất:
8.7
Ngoại thất:
8.6
Nhiên liệu:
8.2
Giá cả:
8.1
Xe Toyota Yaris 1.5G CVT 2021

Đánh giá xe Toyota Yaris 1.5G CVT 2021 Hatchback 5 chỗ bản Xăng 1.5L với hộp số Vô cấp Tự động có giá 650 triệu

Bảng giá lăn bánh Toyota Yaris 1.5G CVT 2021 (Nhập khẩu):

Yaris 1.5G CVT 2021 (Nhập khẩu) Giá bán Giá lăn bánh
Hà Nội 650 triệu 750 triệu
Tp. Hồ Chí Minh 728 triệu
Tỉnh / Thành khác 718 triệu

Thông số & tính năng xe Toyota Yaris 1.5G CVT

Số chỗ
Số cửa
4
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Chi tiết động cơ
2NR-FE (1.5L)
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Hộp số
CVT
Bộ truyền tải
Số tự động vô cấp/ CVT
Kích thước
Chiều dài
4145 mm
Chiều rộng
1730 mm
Chiều cao
1500 mm
Chiều dài cơ sở
2550 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1445 mm
Khoảng sáng gầm xe
135 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5.7 m
Trọng lượng không tải
1120 kg
Trọng lượng toàn tải
1550 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ
2NR-FE (1.5L)
Bộ truyền tải
Số tự động vô cấp/ CVT
Hộp số
CVT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
79/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
140/142
Tỉ số nén
-
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
57
Trong đô thị
7
Ngoài đô thị
4.9
Phanh
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt 15'' / Ventilated disc 15''
Phanh sau
Đĩa đặc 15"/Solid disc 15"
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Mc Pherson/Mc Pherson Struts
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền (VGRS)
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
195/50 R16
Lốp dự phòng
195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
Khác
Kích thước - Dung tích khoang hành lý
326
Kích thước - Kích thước khoang chở hàng (D x R x C)
N/a
Động cơ - Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
LED
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Bộ quây xe thể thao
Chắn bùn
Chức năng sấy kính sau
Cụm đèn trước - Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn trước - Hệ thống cân bằng góc chiếu
Cụm đèn trước - Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Cụm đèn trước - Hệ thống rửa đèn
Cụm đèn trước - Hệ thống điều khiển đèn tự động
Cụm đèn trước - Đèn chiếu gần
Halogen projector
Cụm đèn trước - Đèn chiếu xa
Halogen reflector
Gương chiếu hậu ngoài - Bộ nhớ vị trí
Gương chiếu hậu ngoài - Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Gương chiếu hậu ngoài - Màu
Cùng màu thân xe/Colored
Gương chiếu hậu ngoài - Tích hợp đèn chào mừng
Gạt mưa - Sau
Có (liên tục)/With (without intermittent)
Gạt mưa - Trước
Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) Intermittent (Time adjustment + Mist)
Lưới tản nhiệt - Sau
Lưới tản nhiệt - Trước
Mạ/Plating
Tay nắm cửa ngoài
Mạ/Plating
Thanh cản (giảm va chạm) - Sau
Cùng màu thân xe/Colored
Thanh cản (giảm va chạm) - Trước
Cùng màu thân xe/Colored
Thanh đỡ nóc xe
Ăng ten
Vây cá/Shark fin
Ống xả
Đèn báo phanh trên cao
Có (LED)/ Có/With (LED)
Ghế
Chức năng thông gió
Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
Loại ghế
Thường/Normal
Tựa tay hàng ghế sau
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da/leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Khác
Cụm đồng hồ - Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Cụm đồng hồ - Chức năng báo vị trí cần số
Cụm đồng hồ - Loại đồng hồ
Optitron
Cụm đồng hồ - Màn hình hiển thị đa thông tin
Cụm đồng hồ - Đèn báo chế độ Eco
Tay lái - Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Tay nắm cửa trong
Mạ/Plating
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
DVD 7" touch screen
Số loa
6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Chức năng khóa cửa từ xa
Hệ thống sạc không dây
Hệ thống âm thanh - Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Hệ thống âm thanh - Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Hệ thống âm thanh - Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Hệ thống âm thanh - Kết nối HDMI
Hệ thống âm thanh - Kết nối wifi
Hệ thống âm thanh - Kết nối điện thoại thông minh
Hệ thống điều hòa - Trước
Tư động/Auto
Hộp làm mát
Rèm che nắng cửa sau
Rèm che nắng kính sau
Chìa khóa thông minh
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe - Góc Sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe - Góc trước
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe - Sau
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Hệ thống thích nghi địa hình
Túi khí - Túi khí người lái & hành khách phía trước
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Bàn đạp phanh tự đổ
Cột lái tự đổ
Dây đai an toàn - Trước
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Khung xe GOA
Túi khí - Túi khí bên hông phía sau
Túi khí - Túi khí bên hông phía trước
Túi khí - Túi khí rèm
Túi khí - Túi khí đầu gối hành khách
Túi khí - Túi khí đầu gối người lái
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4

Đánh giá & trải nghiệm Toyota Yaris.

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá cả

Toyota Yaris 1.5G CVT 2021 & đối thủ

Honda Jazz V

Honda Jazz V

544 triệu
Khám phá

Kia Morning 1.25AT Luxury 2021

Kia Morning 1.25AT Luxury 2021

Liên hệ
Khám phá

Chevrolet Cruze LT

Chevrolet Cruze LT

589 triệu
Khám phá