Toyota Yaris 1.5G CVT 2021

Toyota Yaris 1.5G CVT 2021
Toyota Yaris 1.5G CVT 2021
8.4/10 điểm (13 lượt)
Giá bán: 650.000.000 đ

Tổng quan về Yaris 1.5G CVT 2021

Giá bán 650 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1496 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 57
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 79 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2550 mm
Dung tích nhiên liệu 42 L
Chi tiết động cơ 79 kW, 140 Nm, 1496 cc

Giá xe lăn bánh Yaris 1.5G CVT 2021 tại Việt Nam

Giá niêm yết 650.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 65.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

718.280.700 đ

Giới thiệu Yaris 1.5G CVT 2021

Yaris 1.5G CVT 2021 hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 650 triệu.

Giá xe Toyota Yaris 1.5G CVT 2021: Giá niêm yết của Yaris 1.5G CVT là 650 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Toyota.

Thông số kỹ thuật chính của Yaris 1.5G CVT 2021

Mức tiêu thụ57L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1496
Công suất tối đa (kW@rpm)79 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)140 Nm @ 142 rpm
Số chỗ5
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình42 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Yaris 1.5G CVT 2021

Tay lái trợ lựcĐiện/Electric
Cửa kính điều khiển điệnCó (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
VànhMâm đúc/Alloy

Thông số kỹ thuật của Yaris 1.5G CVT 2021

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1496
Chi tiết động cơ2NR-FE (1.5L)
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốCVT
Bộ truyền tảiSố tự động vô cấp/ CVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4145 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1445 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.7 m
Trọng lượng không tải1120 kg
Trọng lượng toàn tải1550 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2NR-FE (1.5L)
Bộ truyền tảiSố tự động vô cấp/ CVT
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)1496
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)79/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)140/142
Tỉ số nén-
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp57
Trong đô thị7
Ngoài đô thị4.9
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt 15'' / Ventilated disc 15''
Phanh sauĐĩa đặc 15"/Solid disc 15"
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMc Pherson/Mc Pherson Struts
Hệ thống treo sauThanh xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiĐiện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền (VGRS)
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vànhMâm đúc/Alloy
Kích thước lốp195/50 R16
Lốp dự phòng195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
Khác
Other Kich Thuoc Dung Tich Khoang Hanh Ly326
Other Kich Thuoc Kich Thuoc Khoang Cho Hang D X R X CN/a
Other Dong Co He Thong Ngat Mo Dong Co Tu Dong

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bo Quay Xe The Thao
Other Chan Bun
Other Chuc Nang Say Kinh Sau
Other Cum Den Truoc Che Do Den Cho Dan Duong
Other Cum Den Truoc He Thong Can Bang Goc Chieu
Other Cum Den Truoc He Thong Nhac Nho Den Sang
Other Cum Den Truoc He Thong Rua Den
Other Cum Den Truoc He Thong Dieu Khien Den Tu Dong
Other Cum Den Truoc Den Chieu GanHalogen projector
Other Cum Den Truoc Den Chieu XaHalogen reflector
Other Guong Chieu Hau Ngoai Bo Nho Vi Tri
Other Guong Chieu Hau Ngoai Chuc Nang Tu Dieu Chinh Khi Lui
Other Guong Chieu Hau Ngoai MauCùng màu thân xe/Colored
Other Guong Chieu Hau Ngoai Tich Hop Den Chao Mung
Other Gat Mua SauCó (liên tục)/With (without intermittent)
Other Gat Mua TruocGián đoạn (điều chỉnh thời gan) Intermittent (Time adjustment + Mist)
Other Luoi Tan Nhiet Sau
Other Luoi Tan Nhiet TruocMạ/Plating
Other Tay Nam Cua NgoaiMạ/Plating
Other Thanh Can Giam Va Cham SauCùng màu thân xe/Colored
Other Thanh Can Giam Va Cham TruocCùng màu thân xe/Colored
Other Thanh Do Noc Xe
Other Ang TenVây cá/Shark fin
Other Ong Xa
Đèn báo phanh trên caoCó (LED)/ Có/With (LED)

Nội thất

Ghế
Other Chuc Nang Thong Gio
Other Hang Ghe Thu HaiGập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
Other Loai GheThường/Normal
Other Tua Tay Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Ghe Hanh KhachChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Chất liệu bọc ghếDa/Leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da/leather
Nút bấm điều khiển tích hợpĐiều chỉnh âm thanh/Audio switch
Điều chỉnh vô lăngChỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Khác
Other Cum Dong Ho Chuc Nang Bao Luong Tieu Thu Nhien Lieu
Other Cum Dong Ho Chuc Nang Bao Vi Tri Can So
Other Cum Dong Ho Loai Dong HoOptitron
Other Cum Dong Ho Man Hinh Hien Thi Da Thong Tin
Other Cum Dong Ho Den Bao Che Do Eco
Other Tay Lai Loai Tay Lai3 chấu/3-spoke
Other Tay Nam Cua TrongMạ/Plating
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong2 chế độ ngày và đêm/Day & Night

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩaDVD 7" touch screen
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Chuc Nang Khoa Cua Tu Xa
Other He Thong Sac Khong Day
Other He Thong Am Thanh Bang Dieu Khien Tu Hang Ghe Sau
Other He Thong Am Thanh He Thong Dieu Khien Bang Giong Noi
Other He Thong Am Thanh He Thong Dam Thoai Ranh Tay
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Hdmi
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Wifi
Other He Thong Am Thanh Ket Noi Dien Thoai Thong Minh
Other He Thong Dieu Hoa TruocTư động/Auto
Other Hop Lam Mat
Other Rem Che Nang Cua Sau
Other Rem Che Nang Kinh Sau
Chìa khóa thông minh
Cửa sổ điều chỉnh điệnCó (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Other Cam Bien Ho Tro Do Xe Goc Sau
Other Cam Bien Ho Tro Do Xe Goc Truoc
Other Cam Bien Ho Tro Do Xe Sau
Other He Thong Ho Tro Khoi Hanh Do Deo
Other He Thong Lua Chon Van Toc Vuot Dia Hinh
Other He Thong Thich Nghi Dia Hinh
Other Tui Khi Tui Khi Nguoi Lai Hanh Khach Phia Truoc
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi

An toàn bị động

Other Ban Dap Phanh Tu Do
Other Cot Lai Tu Do
Other Day Dai An Toan Truoc3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Other Ghe Co Cau Truc Giam Chan Thuong Co
Other Khung Xe Goa
Other Tui Khi Tui Khi Ben Hong Phia Sau
Other Tui Khi Tui Khi Ben Hong Phia Truoc
Other Tui Khi Tui Khi Rem
Other Tui Khi Tui Khi Dau Goi Hanh Khach
Other Tui Khi Tui Khi Dau Goi Nguoi Lai

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Khác

Other Tieu Chuan Khi ThaiEuro 4

Màu xe Toyota Yaris 1.5G CVT 2021

Bài viết về Toyota Yaris

Toyota Yaris 2019 ra mắt tại Malaysia giá từ 399 triệu.
Toyota Yaris 2019 cuối cùng đã được ra mắt chính thức tại Malaysia. Đàn em hatchback của Toyota Vios phân khúc B đi kèm với động cơ Dual VVT-i 1.5L giống như chiếc sedan với...
Thị trường 23 thg 6, 2019

Đối thủ cạnh tranh Yaris 1.5G CVT 2021

Ford Fiesta Sport
616 triệu
Peugeot 208 Active 1.6
Đang cập nhật giá
Honda Jazz 1.5 V CVT
544 triệu
Kia Morning 1.25AT Luxury 2021
Đang cập nhật giá
Chevrolet Cruze LT
589 triệu
Volkswagen Polo 1.6 E Comfortline
699 triệu

Nhận xét của bạn về Toyota Yaris 2021

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Yaris 1.5G CVT 2021

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 750 triệu
Tp Hồ Chí Minh 728 triệu
Đà Nẵng 718 triệu
Nha Trang 718 triệu
Bình Dương 718 triệu
Đồng Nai 718 triệu
Quảng Ninh 731 triệu
Hà Tĩnh 724 triệu
Hải Phòng 731 triệu
Cần Thơ 731 triệu
Lào Cai 731 triệu
Cao Bằng 731 triệu
Lạng Sơn 731 triệu
Sơn La 731 triệu
Các tỉnh khác 718 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Yaris 2021
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Toyota

Sắp bán