Thông số Vinfast President 2022

Vinfast President 2022
8.5/10 điểm
Giá bán: 4.600.000.000 đ

Thông số, Tính năng & Giá President 2022

Vinfast President 2022 hiện đang cung cấp 1 động cơ Xăng. Máy xăng có dung tích động cơ 6100cc (6.1L). Xe được trang bị hộp số tự động. President 2022 là một chiếc xe SUV 7 chỗ và có chiều dài 5.146mm, chiều rộng 1.987mm và chiều dài cơ sở 3.133mm.

Thông số chính

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)6100
Công suất tối đa (kW@rpm)313 kW @ 5600 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình85 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính

Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy
Chiều rộng:1.987Chiều dài cơ sở:3.133Chiều dài:5.146Chiều cao:1.763

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)6100
Chi tiết động cơV8 6.2L
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiTự động, 8 cấp

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5146 mm
Chiều rộng1987 mm
Chiều cao1763 mm
Chiều dài cơ sở3133 mm
Khoảng sáng gầm xe183 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu7 m
Trọng lượng không tải2567.8 kg
Trọng lượng toàn tải3319.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơV8 6.2L
Bộ truyền tảiTự động, 8 cấp
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh8
Dung tích xy lanh (cc)6100
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)313/5600
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị15.68
Ngoài đô thị11.2
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcĐộc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau/Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp275/40R20FA

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 16 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 16 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (2 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa16
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Vinfast President 2022

Vinfast President V8 6.2L

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

4.600.000.000 VND

Tính năng chính
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy

So sánh thông số kỹ thuật với Vinfast President

Mercedes-Benz GLS 400
4 tỷ 399 triệu - 4 tỷ 599 triệu
BMW X7
6 tỷ 689 triệu - 7 tỷ 499 triệu
Lexus GX460
5 tỷ 060 triệu - 5 tỷ 690 triệu

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Vinfast

Nổi bật
Sắp ra mắt