Volkswagen Atlas S 2.0 I4

Volkswagen Atlas S 2.0 I4 2021
Volkswagen Atlas S 2.0 I4
8.3/10 điểm (18 lượt)

Tổng quan về Atlas S 2.0 I4

Động cơ 1984 cc
Kiểu dáng SUV
Hộp số Tự động
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,8
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 175 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2979.4 mm
Dung tích nhiên liệu 70.4 L
Chi tiết động cơ 175 kW, 350 Nm, 1984 cc

Giới thiệu Atlas S 2.0 I4

Atlas S 2.0 I4 suv 7 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Atlas S 2.0 I4

Mức tiêu thụ9.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1984
Công suất tối đa (kW@rpm)175 kW @ 4500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)350 Nm @ 1600 rpm
Số chỗ7
Hộp sốTự động
Dung tích bình70,4 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của Atlas S 2.0 I4

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Atlas S 2.0 I4

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1984
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5036.8 mm
Chiều rộng1988.8 mm
Chiều cao1778 mm
Chiều dài cơ sở2979.4 mm
Chiều rộng cơ sở trước1706.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau1722.1 mm
Khoảng sáng gầm xe2032 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1984
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)175/4500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)350/1600
Tỉ số nén9.6
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.8
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị9.8
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut, Độc lập, 3.60
Hệ thống treo sauMulti-Link, Độc lập, 3.60
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp245/60R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Volkswagen Atlas S 2.0 I4

Đối thủ cạnh tranh Atlas S 2.0 I4

Hyundai Palisade Limited 2021
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Volkswagen Atlas

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Volkswagen

Sắp bán