Volkswagen Jetta: 1.4 l4 TSI

Volkswagen Jetta 1.4 l4 TSI
Volkswagen Jetta 1.4 l4 TSI
8.3/10 điểm (88 lượt)
Giá bán 899 triệu
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 1395 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 6,92
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 110 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2684.8 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 110 kW, 249 Nm, 1395 cc

Giá lăn bánh Jetta 1.4 l4 TSI tại Việt Nam

Giá niêm yết 899.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 89.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 13.485.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.005.665.700 đ

Đánh giá

Jetta 1.4 l4 TSI sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 899 triệu.

Giá xe Volkswagen Jetta 1.4 l4 TSI: Giá niêm yết của Jetta 1.4 l4 TSI là 899 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Volkswagen.

Thông số chính

Mức tiêu thụ6.92L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1395
Công suất tối đa (kW@rpm)110 kW @ 5000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)249 Nm @ 1400 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.542Chiều rộng:1.798Chiều dài cơ sở:2.685Chiều dài:4.702Chiều cao:1.458Chiều rông bánh sau:1.534

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1395
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải8-Speed Automatic w/Tiptronic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4701.5 mm
Chiều rộng1798.3 mm
Chiều cao1458 mm
Chiều dài cơ sở2684.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1534.2 mm
Khoảng sáng gầm xe1422 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1342.2 kg
Trọng lượng toàn tải1870.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Bộ truyền tải8-Speed Automatic w/Tiptronic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1395
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)110/5000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)249/1400
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp6.92
Trong đô thị7.84
Ngoài đô thị5.88
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauTorsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp205/60R16

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa4
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Volkswagen Jetta 1.4 l4 TSI

  • Habanero Orange Metallic

  • Silk Blue Metallic

  • Tornado Red

  • Platinum Gray Metallic

  • Black Uni

  • Pyrite Silver Metallic

  • Pure White

Đối thủ xe Volkswagen Jetta 1.4 l4 TSI

Honda Civic 1.8E
729 triệu
Mazda 3 2.0 AT
750 triệu
Toyota Corolla Altis 1.8E CVT
733 triệu

Nhận xét của bạn về Volkswagen Jetta

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.3
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.3
  • GIÁ XE: 4.3
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Volkswagen Jetta mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Volkswagen Jetta trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

17.830.051 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Volkswagen Jetta?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Volkswagen Jetta 1.4 l4 TSI

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 1 tỷ 042 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 1 tỷ 015 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 1 tỷ 005 triệu đồng
Nha Trang Từ 1 tỷ 005 triệu đồng
Bình Dương Từ 1 tỷ 005 triệu đồng
Đồng Nai Từ 1 tỷ 005 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 1 tỷ 023 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 1 tỷ 005 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Volkswagen Jetta

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Volkswagen

Sắp bán