Volkswagen Passat GP

Volkswagen Passat GP 2020
Volkswagen Passat GP
8.4/10 điểm (31 lượt)
Giá bán: 1.240.000.000 đ

Tổng quan về Passat GP

Giá bán 1 tỷ 240
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 1798 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,71
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 130 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2804.2 mm
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 130 kW, 279 Nm, 1798 cc

Giá xe lăn bánh Passat GP tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.240.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 124.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.367.280.700 đ

Giới thiệu Passat GP

Passat GP sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 240 triệu.

Giá xe Volkswagen Passat GP: Giá niêm yết của Passat GP là 1 tỷ 240 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Volkswagen.

Phiên bản khác: Passat có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Passat GP

Mức tiêu thụ8.71L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1798
Công suất tối đa (kW@rpm)130 kW @ 5200 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)279 Nm @ 1700 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Passat GP

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Passat GP

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1798
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4917.4 mm
Chiều rộng1833.9 mm
Chiều cao1473.2 mm
Chiều dài cơ sở2804.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1577.3 mm
Chiều rộng cơ sở sau1549.4 mm
Khoảng sáng gầm xe1372 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1508.2 kg
Trọng lượng toàn tải2029.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1798
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)130/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)279/1700
Tỉ số nén11.7
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.71
Trong đô thị10.23
Ngoài đô thị6.92
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp215/55R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleatherette
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Volkswagen Passat GP

So sánh các phiên bản của Volkswagen Passat

Passat GP

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.240.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

Passat 1.8 TSI Blue Motion Comfort

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.420.000.000 VND

Trả thêm 180 triệu

Passat 1.8 TSI Blue Motion

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

1.480.000.000 VND

Trả thêm 240 triệu

Đối thủ cạnh tranh Passat GP

Mazda 6 2.0 Deluxe AT
819 triệu
Toyota Camry 2.0 G AT
1 tỷ 029 triệu
Hyundai Sonata Limited
1 tỷ 200 triệu
Honda Accord 1.5L
1 tỷ 319 triệu

Nhận xét của bạn về Volkswagen Passat

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Passat GP

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 411
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 377
Đà Nẵng 1 tỷ 367
Nha Trang 1 tỷ 367
Bình Dương 1 tỷ 367
Đồng Nai 1 tỷ 367
Quảng Ninh 1 tỷ 392
Hà Tĩnh 1 tỷ 379
Hải Phòng 1 tỷ 392
Cần Thơ 1 tỷ 392
Lào Cai 1 tỷ 392
Cao Bằng 1 tỷ 392
Lạng Sơn 1 tỷ 392
Sơn La 1 tỷ 392
Các tỉnh khác 1 tỷ 367
Chi tiết giá lăn bánh Volkswagen Passat
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Volkswagen

Sắp bán