Volkswagen Polo Hatchback 1.6 E Comfortline

Volkswagen Polo Hatchback 1.6 E Comfortline 2020
Volkswagen Polo Hatchback 1.6 E Comfortline
8.4/10 điểm (96 lượt)
Giá bán: 695.000.000 đ

Tổng quan về Polo Hatchback 1.6 E Comfortline

Giá bán 695 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1598 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 76,8 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2470 mm
Dung tích nhiên liệu 45 L
Chi tiết động cơ 76.8 kW, 153 Nm, 1598 cc

Giá xe lăn bánh Polo Hatchback 1.6 E Comfortline tại Việt Nam

Giá niêm yết 695.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 69.500.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

767.780.700 đ

Giới thiệu Polo Hatchback 1.6 E Comfortline

Polo Hatchback 1.6 E Comfortline hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 695 triệu.

Giá xe Volkswagen Polo Hatchback 1.6 E Comfortline: Giá niêm yết của Polo Hatchback 1.6 E Comfortline là 695 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Volkswagen.

Thông số kỹ thuật chính của Polo Hatchback 1.6 E Comfortline

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1598
Công suất tối đa76.8 kW
Mô-men xoắn153 Nm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình45 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Polo Hatchback 1.6 E Comfortline

Tay lái trợ lựcno, Điện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Polo Hatchback 1.6 E Comfortline

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1598
Chi tiết động cơ1.6L Petrol Engine, 4-Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải6-Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly280 L
Chiều dài3970 mm
Chiều rộng1682 mm
Chiều cao1453 mm
Chiều dài cơ sở2470 mm
Chiều rộng cơ sở trước1463 mm
Chiều rộng cơ sở sau1463 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.4 m
Trọng lượng không tải1020 kg
Động cơ
Other Cau Hinh VanDOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ1.6L Petrol Engine, 4-Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Bộ truyền tải6-Speed
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1598
Hệ thống nhiên liệuMPFI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)76.8
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)153
Tỉ số nén10.3:1
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDrums
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauTorsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái, Điện
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp185/60 R15
Khác
Other Toc Do Toi Da184 kmph

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Nap Chup Banh Xe
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Dieu Khien Giong Noi
Other Anti Pinch Windows
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Volkswagen Polo Hatchback 1.6 E Comfortline

Đối thủ cạnh tranh Polo Hatchback 1.6 E Comfortline

Toyota Yaris 1.5G CVT
650 triệu
Honda Jazz 1.5 V CVT
544 triệu
Peugeot 208 Active 1.6
Đang cập nhật giá
Vinfast Fadil 1.4 Tiêu chuẩn CVT
415 triệu
Kia Rio Hatchback 1.6 CVT
592 triệu

Nhận xét của bạn về Volkswagen Polo Hatchback

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Polo Hatchback 1.6 E Comfortline

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 800 triệu
Tp Hồ Chí Minh 777 triệu
Đà Nẵng 767 triệu
Nha Trang 767 triệu
Bình Dương 767 triệu
Đồng Nai 767 triệu
Quảng Ninh 781 triệu
Hà Tĩnh 774 triệu
Hải Phòng 781 triệu
Cần Thơ 781 triệu
Lào Cai 781 triệu
Cao Bằng 781 triệu
Lạng Sơn 781 triệu
Sơn La 781 triệu
Các tỉnh khác 767 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Volkswagen Polo Hatchback
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Volkswagen

Sắp bán